- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng tròn; khoanh tròn
中圆形的线条或标记;环形的东西yuánxíng de xiàntiáo huò biāojì;huánxíng de dōngxi
Anh ấy đã vẽ vài vòng tròn trên giấy.
vòng tròn; nhóm bạn bè; bè phái
中一群有共同利益或关系的人;朋友或同事的群体yī qún yǒu gòngtóng lìyì huò guānxi de rén;pényou huò tóngshì de qúntǐ
Họ đã hình thành một nhóm nhỏ.
vòng tròn; khoanh tròn
中圆形的线条或标记;环形的东西yuánxíng de xiàntiáo huò biāojì;huánxíng de dōngxi
Anh ấy đã vẽ vài vòng tròn trên giấy.
vòng tròn; nhóm bạn bè; bè phái
中一群有共同利益或关系的人;朋友或同事的群体yī qún yǒu gòngtóng lìyì huò guānxi de rén;pényou huò tóngshì de qúntǐ
Họ đã hình thành một nhóm nhỏ.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng tròn; khoanh tròn
vòng tròn; khoanh tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vẽ vòng tròn; khoanh tròn
中用笔画成圆形的线yòng bǐ huà chéng yuánxíng de xiàn
Xin bạn khoanh tròn từ này.
vẽ vòng tròn; khoanh tròn
中用笔画成圆形的线yòng bǐ huà chéng yuánxíng de xiàn
Xin bạn khoanh tròn từ này.