- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
hiệp khách; người hào hiệp
Anh ấy là một tráng sĩ.
tráng sĩ; dũng sĩ
tráng sĩ; dũng sĩ
tráng sĩ; dũng sĩ
hiệp khách; người hào hiệp
Anh ấy là một tráng sĩ.
tráng sĩ; dũng sĩ
tráng sĩ; dũng sĩ
tráng sĩ; dũng sĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.