- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
khỏe mạnh; cường tráng
Anh ấy có thân hình vạm vỡ.
vạm vỡ; to lớn cường tráng
Anh ấy có thân hình vạm vỡ.
khỏe mạnh; cường tráng
Anh ấy có thân hình vạm vỡ.
vạm vỡ; to lớn cường tráng
Anh ấy có thân hình vạm vỡ.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
khỏe mạnh; cường tráng
khỏe mạnh; cường tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.