- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
lấy can đảm; tráng đảm; cổ vũ tinh thần
Anh ấy uống rượu để lấy can đảm.
lấy thêm can đảm; tráng đảm; thêm dũng khí
lấy can đảm; tráng đảm; cổ vũ tinh thần
Anh ấy uống rượu để lấy can đảm.
lấy thêm can đảm; tráng đảm; thêm dũng khí
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
lấy can đảm; tráng đảm; cổ vũ tinh thần
lấy can đảm; tráng đảm; cổ vũ tinh thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.