- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
danh tiếng; tiếng tăm; nghe; ngửi
Anh ấy nổi tiếng khắp nơi.
danh tiếng; thanh danh
Danh tiếng của anh ấy lan xa.
danh tiếng; tiếng tăm; nghe; ngửi
Anh ấy nổi tiếng khắp nơi.
danh tiếng; thanh danh
Danh tiếng của anh ấy lan xa.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
danh tiếng; tiếng tăm; nghe; ngửi
danh tiếng; tiếng tăm; nghe; ngửi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.