- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tai tiếng khắp nơi; tiếng xấu đồn xa [thành ngữ]
Anh ta tai tiếng, không ai muốn hợp tác với anh ta.
tai tiếng khắp nơi; tiếng xấu đồn xa [thành ngữ]
Anh ta tai tiếng, không ai muốn hợp tác với anh ta.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
tai tiếng khắp nơi; tiếng xấu đồn xa [thành ngữ]
tai tiếng khắp nơi; tiếng xấu đồn xa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.