- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
dây thanh âm; dây thanh quản
Dây thanh âm của anh ấy bị thương rồi.
dây thanh âm; thanh đới
Anh ấy bị mất giọng vì dây thanh âm bị tổn thương.
dây thanh âm; (điện ảnh) nhạc nền phim
dây thanh âm; dây thanh quản
Dây thanh âm của anh ấy bị thương rồi.
dây thanh âm; thanh đới
Anh ấy bị mất giọng vì dây thanh âm bị tổn thương.
dây thanh âm; (điện ảnh) nhạc nền phim
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây thanh âm; dây thanh quản
dây thanh âm; dây thanh quản
Nhạc phim này rất hay.
Nhạc phim này rất hay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.