- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
uy tín; danh tiếng; thanh vọng
Anh ấy có danh tiếng rất cao.
uy tín; danh tiếng; thanh vọng
Anh ấy có danh tiếng rất cao.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
uy tín; danh tiếng; thanh vọng
uy tín; danh tiếng; thanh vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.