- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
phụ âm đầu (của âm tiết tiếng Trung)
Thanh mẫu là một phần của bính âm tiếng Hán.
phụ âm đầu (trong âm tiết tiếng Trung); thanh mẫu
phụ âm đầu (của âm tiết tiếng Trung)
Thanh mẫu là một phần của bính âm tiếng Hán.
phụ âm đầu (trong âm tiết tiếng Trung); thanh mẫu
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
phụ âm đầu (của âm tiết tiếng Trung)
phụ âm đầu (của âm tiết tiếng Trung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.