- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thanh môn; nắp thanh quản (glottis)
Thanh môn là một phần của thanh quản.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
thanh môn; nắp thanh quản (glottis)
Thanh môn là một phần của thanh quản.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
thanh môn; nắp thanh quản (glottis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.