声士sĩ(học trò, người quân tử)BỘ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI ÝTiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
声士sĩ(học trò, người quân tử)BỘ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI ÝTiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.