- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)
Vỏ quả trứng này rất cứng.
vỏ; vỏ bọc; hộp (máy móc, thiết bị)
Vỏ điện thoại này rất đẹp.
vỏ cứng; mai; vỏ
Cái vỏ này rất cứng.
vỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)
Vỏ quả trứng này rất cứng.
vỏ; vỏ bọc; hộp (máy móc, thiết bị)
Vỏ điện thoại này rất đẹp.
vỏ cứng; mai; vỏ
Cái vỏ này rất cứng.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)
vỏ cứng; mai; vỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.