hành lang cung điện
hành lang cung điện
hành lang cung điện
khuê phòng; phòng trong (chỗ ở của phụ nữ) (bóng)
khuê phòng (nơi ở của phụ nữ trong cung) (văn)
hành lang cung điện
khuê phòng; phòng trong (chỗ ở của phụ nữ) (bóng)
khuê phòng (nơi ở của phụ nữ trong cung) (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.