(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất
(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất
(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất(kế thừa)
中脚或腿因突然碰撞或落地而受伤jiǎo huòzhě tuǐ yīn túrán pèngzhuàng huòzhě luòdì érshòu shānghài
Anh ấy không cẩn thận bị trẹo chân rồi.
(phương ngữ) bong gân chân hoặc chân do va chạm đột ngột hoặc khi tiếp đất(kế thừa)
中脚或腿因突然碰撞或落地而受伤jiǎo huòzhě tuǐ yīn túrán pèngzhuàng huòzhě luòdì érshòu shānghài
Anh ấy không cẩn thận bị trẹo chân rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.