- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được nhận nhiều; chịu đựng nhiều (sự tôn trọng, chỉ trích, chú ý, v.v.)
Anh ấy được kính trọng rất nhiều.
được nhận nhiều; chịu đựng nhiều (sự tôn trọng, chỉ trích, chú ý, v.v.)
Anh ấy được kính trọng rất nhiều.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được nhận nhiều; chịu đựng nhiều (sự tôn trọng, chỉ trích, chú ý, v.v.)
được nhận nhiều; chịu đựng nhiều (sự tôn trọng, chỉ trích, chú ý, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.