- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
chuẩn bị nguyên liệu; sắp xếp vật liệu
Xin hãy chuẩn bị nguyên liệu.
chuẩn bị nguyên liệu; chuẩn bị thức ăn (cho gia súc)
Anh ấy đang chuẩn bị thức ăn.
chuẩn bị nguyên liệu; sắp xếp vật liệu
Xin hãy chuẩn bị nguyên liệu.
chuẩn bị nguyên liệu; chuẩn bị thức ăn (cho gia súc)
Anh ấy đang chuẩn bị thức ăn.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
chuẩn bị nguyên liệu; sắp xếp vật liệu
chuẩn bị nguyên liệu; sắp xếp vật liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.