- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
Tôi đang ôn thi HSK.
để tham khảo; (phụ lục, ghi chú) dùng để tra cứu
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
Tôi đang ôn thi HSK.
để tham khảo; (phụ lục, ghi chú) dùng để tra cứu
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
ôn thi; chuẩn bị cho kỳ thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.