- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
chu đáo tận tình; hết mực
Anh ấy quan tâm tôi hết mực.
chu đáo đến mức tối đa; hết sức chu toàn
chu đáo tận tình; hết mực
Anh ấy quan tâm tôi hết mực.
chu đáo đến mức tối đa; hết sức chu toàn
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
chu đáo tận tình; hết mực
chu đáo tận tình; hết mực