- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phục sinh; hồi sinh
Anh ấy đã sống lại.
tái sinh; tái tạo; hồi sinh
Anh ấy đã hồi sinh.
tái sinh; tái tạo; tái chế
phục sinh; hồi sinh
Anh ấy đã sống lại.
tái sinh; tái tạo; hồi sinh
Anh ấy đã hồi sinh.
tái sinh; tái tạo; tái chế
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phục sinh; hồi sinh
phục sinh; hồi sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
Anh ấy đã hồi phục.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
Anh ấy đã hồi phục.