- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Charlotte (tên người/địa danh)
中英文人名,指叫夏洛特的女性yīngwén rénmíng、zhǐ jiào Xià luò tè de nǚxìng
Charlotte là một cái tên rất phổ biến.
Charlotte (tên người/địa danh)
中英文人名,指叫夏洛特的女性yīngwén rénmíng、zhǐ jiào Xià luò tè de nǚxìng
Charlotte là một cái tên rất phổ biến.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Charlotte (tên người/địa danh)
Charlotte (tên người/địa danh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.