- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ánh nắng chiều tà; hoàng hôn rực rỡ
Ánh hoàng hôn rất đẹp.
ánh nắng chiều tà; hoàng hôn rực rỡ
Ánh hoàng hôn rất đẹp.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ánh nắng chiều tà; hoàng hôn rực rỡ
ánh nắng chiều tà; hoàng hôn rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.