- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
công tác thực địa; khảo sát ngoài thực địa
Công việc thực địa rất vất vả.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
công tác thực địa; khảo sát ngoài thực địa
Công việc thực địa rất vất vả.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
công tác thực địa; khảo sát ngoài thực địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.