- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
quan chức ngoại giao (đại sứ và lãnh sự)
Ông ấy là một nhà ngoại giao xuất sắc.
quan chức ngoại giao (đại sứ và lãnh sự)
Ông ấy là một nhà ngoại giao xuất sắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
quan chức ngoại giao (đại sứ và lãnh sự)
quan chức ngoại giao (đại sứ và lãnh sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.