- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
Cô ấy trông rất mạnh mẽ, nhưng thực ra là ngoài cứng trong mềm.
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
Cô ấy trông có vẻ ngoài cứng rắn nhưng bên trong mềm yếu.
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
Cô ấy trông rất mạnh mẽ, nhưng thực ra là ngoài cứng trong mềm.
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
Cô ấy trông có vẻ ngoài cứng rắn nhưng bên trong mềm yếu.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.