Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
lực bên ngoài; ngoại lực
Ngoại lực có thể thay đổi trạng thái chuyển động của vật thể.
lực bên ngoài; ngoại lực; áp lực từ bên ngoài
Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn từ bên ngoài.
lực bên ngoài; ngoại lực
Ngoại lực có thể thay đổi trạng thái chuyển động của vật thể.
lực bên ngoài; ngoại lực; áp lực từ bên ngoài
Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn từ bên ngoài.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.