- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thêm vào; ngoài ra
中在原有的基础上再增加;除了...之外还有zài yuányǒu de jīchǔ shang zài zēngjiā; chúle...zhīwài háishi yǒu
Thêm 10% phí dịch vụ.
ngoài ra; bên cạnh đó
中除了已有的以外,再增加的chúle yǐyǒu de yǐwài, zài zēngjiā de
Thêm một quả táo nữa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào; ngoài ra
中在原有的基础上再增加;除了...之外还有zài yuányǒu de jīchǔ shang zài zēngjiā; chúle...zhīwài háishi yǒu
Thêm 10% phí dịch vụ.
ngoài ra; bên cạnh đó
中除了已有的以外,再增加的chúle yǐyǒu de yǐwài, zài zēngjiā de
Thêm một quả táo nữa.
thêm vào; ngoài ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.