- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
Chúng tôi thuê ngoài dự án này.
những người phán xét người khác dựa trên ngoại hình (viết tắt của 外貌協會)
Anh ấy là một người hay đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
Chúng tôi thuê ngoài dự án này.
những người phán xét người khác dựa trên ngoại hình (viết tắt của 外貌協會)
Anh ấy là một người hay đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.