- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅送到家里的饭菜cāntīng sòng dào jiāli de fànmiàn
Chúng ta gọi đồ ăn mang về đi.
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅做好的饭菜,送到顾客家里或办公室cāntīng zuòhǎo de fànhuǒ, sòngdào gùkè jiāli huò bàngōngshì
đồ ăn mang về; cơm/đồ ăn giao tận nơi
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅送到家里的饭菜cāntīng sòng dào jiāli de fànmiàn
Chúng ta gọi đồ ăn mang về đi.
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅做好的饭菜,送到顾客家里或办公室cāntīng zuòhǎo de fànhuǒ, sòngdào gùkè jiāli huò bàngōngshì
đồ ăn mang về; cơm/đồ ăn giao tận nơi
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中饭店送到家里的食物fàndiàn sònddào jiālǐ de shíwù
中饭店送到家里的食物fàndiàn sònddào jiālǐ de shíwù