- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người giao đồ ăn; nhân viên giao hàng
Người giao đồ ăn đã giao thức ăn đến nhà tôi.
người giao đồ ăn; nhân viên giao hàng
Người giao đồ ăn đã giao thức ăn đến nhà tôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
người giao đồ ăn; nhân viên giao hàng
người giao đồ ăn; nhân viên giao hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.