- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
hướng ngoại; (tính cách) cởi mở, hòa đồng
Cô ấy là một người rất hướng ngoại.
hướng ngoại; (kinh tế) định hướng xuất khẩu
Anh ấy là một người rất hướng ngoại.
hướng ngoại; (tính cách) cởi mở, hòa đồng
Cô ấy là một người rất hướng ngoại.
hướng ngoại; (kinh tế) định hướng xuất khẩu
Anh ấy là một người rất hướng ngoại.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng ngoại; (tính cách) cởi mở, hòa đồng
hướng ngoại; (tính cách) cởi mở, hòa đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.