- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
hướng nội; kín đáo; ít nói
Anh ấy là một người hướng nội.
hướng nội; nhút nhát; ít nói
hướng nội; (kinh tế) thiên về thị trường trong nước
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng nội; kín đáo; ít nói
Anh ấy là một người hướng nội.
hướng nội; nhút nhát; ít nói
hướng nội; (kinh tế) thiên về thị trường trong nước
hướng nội; kín đáo; ít nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.