- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bà ngoại; bà mẹ của mẹ
中母亲的母亲mǔqīn de mǔqīn
Tôi yêu bà ngoại của tôi.
bà ngoại (khẩu)
中母亲的母亲;祖母mǔqīn de mǔqīn; zǔmǔ
Bà ngoại tôi rất thích tôi.
bà ngoại; bà mẹ của mẹ
中母亲的母亲mǔqīn de mǔqīn
Tôi yêu bà ngoại của tôi.
bà ngoại (khẩu)
中母亲的母亲;祖母mǔqīn de mǔqīn; zǔmǔ
Bà ngoại tôi rất thích tôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bà ngoại; bà mẹ của mẹ
bà ngoại; bà mẹ của mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.