- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
truyền thông nước ngoài; báo chí ngoại quốc
Truyền thông nước ngoài đã đưa tin về việc này.
truyền thông nước ngoài; báo chí ngoại quốc
Truyền thông nước ngoài đã đưa tin về việc này.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
truyền thông nước ngoài; báo chí ngoại quốc
truyền thông nước ngoài; báo chí ngoại quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.