- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chồng tôi (cách nói lịch sự)
Hôm nay chồng tôi đi công tác rồi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chồng tôi (cách nói lịch sự)
Hôm nay chồng tôi đi công tác rồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chồng tôi (cách nói lịch sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.