- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bề ngoài rộng lượng, bên trong đố kỵ [thành ngữ]
Người này ngoài khoan trong kỵ.
bề ngoài rộng lượng, bên trong đố kỵ [thành ngữ]
Người này ngoài khoan trong kỵ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
bề ngoài rộng lượng, bên trong đố kỵ [thành ngữ]
bề ngoài rộng lượng, bên trong đố kỵ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.