- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
lớp ngoài; vỏ ngoài
Lớp vỏ ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
lớp ngoài; tầng ngoài
Lớp ngoài của chiếc áo này chống nước.
lớp ngoài; vỏ ngoài
Lớp vỏ ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
lớp ngoài; tầng ngoài
Lớp ngoài của chiếc áo này chống nước.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
lớp ngoài; vỏ ngoài
lớp ngoài; vỏ ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.