- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.