- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm ngoại tiếp (toán học); lòng không chung thủy (của người đã có gia đình)
Anh ấy đã có người khác rồi.
tâm địa bất trung; lòng phản bội; (toán học) tâm vòng ngoại tiếp
tâm đường tròn ngoại tiếp (toán học)
Tâm ngoại tiếp là giao điểm của ba đường trung trực của một tam giác.
tâm ngoại tiếp (toán học); lòng không chung thủy (của người đã có gia đình)
Anh ấy đã có người khác rồi.
tâm địa bất trung; lòng phản bội; (toán học) tâm vòng ngoại tiếp
tâm đường tròn ngoại tiếp (toán học)
Tâm ngoại tiếp là giao điểm của ba đường trung trực của một tam giác.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.