- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại hoạn; họa ngoại xâm
Chúng ta phải cảnh giác với ngoại hoạn.
ngoại hoạn; họa ngoại xâm
Chúng ta phải cảnh giác với ngoại hoạn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
ngoại hoạn; họa ngoại xâm
ngoại hoạn; họa ngoại xâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.