- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thân tộc bên ngoại của hoàng hậu (hay phi tần); ngoại thích (lịch sử)
Việc ngoại thích can thiệp chính sự là vấn đề thường thấy trong lịch sử.
thân tộc bên ngoại của hoàng hậu (hay phi tần); ngoại thích (lịch sử)
Việc ngoại thích can thiệp chính sự là vấn đề thường thấy trong lịch sử.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thân tộc bên ngoại của hoàng hậu (hay phi tần); ngoại thích (lịch sử)
thân tộc bên ngoại của hoàng hậu (hay phi tần); ngoại thích (lịch sử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.