- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bên tay phải (của máy); phía ngoài
Phần bên phải của cái máy này bị hỏng rồi.
phía tay phải (ghế hành khách) của xe
Xin hãy đỗ xe ở bên phải.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bên tay phải (của máy); phía ngoài
Phần bên phải của cái máy này bị hỏng rồi.
phía tay phải (ghế hành khách) của xe
Xin hãy đỗ xe ở bên phải.
bên tay phải (của máy); phía ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.