- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
Chúng ta không thể ngoại suy những dữ liệu này.
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
Chúng ta không thể ngoại suy những dữ liệu này.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.