- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
viện trợ nước ngoài; trợ giúp từ bên ngoài
Quốc gia này cần viện trợ nước ngoài.
viện trợ bên ngoài; ngoại viện; (thể thao) cầu thủ ngoại
Chúng tôi cần viện trợ bên ngoài.
viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ ngoại
viện trợ nước ngoài; trợ giúp từ bên ngoài
Quốc gia này cần viện trợ nước ngoài.
viện trợ bên ngoài; ngoại viện; (thể thao) cầu thủ ngoại
Chúng tôi cần viện trợ bên ngoài.
viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ ngoại
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
viện trợ nước ngoài; trợ giúp từ bên ngoài
viện trợ nước ngoài; trợ giúp từ bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một cầu thủ ngoại.
cầu thủ ngoại binh; viện trợ từ bên ngoài
Anh ấy là một cầu thủ ngoại.
cầu thủ ngoại binh; viện trợ từ bên ngoài