- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
hướng ngoại; (cũ) bổ nhiệm ra ngoài kinh thành
Anh ấy là một người rất hướng ngoại.
hướng ngoại; (lịch sử) bổ nhiệm ra địa phương; (âm thanh) phát ra loa ngoài
Cô ấy là một người rất hướng ngoại.
phát âm thanh qua loa ngoài (thay vì tai nghe)
hướng ngoại; (cũ) bổ nhiệm ra ngoài kinh thành
Anh ấy là một người rất hướng ngoại.
hướng ngoại; (lịch sử) bổ nhiệm ra địa phương; (âm thanh) phát ra loa ngoài
Cô ấy là một người rất hướng ngoại.
phát âm thanh qua loa ngoài (thay vì tai nghe)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
hướng ngoại; (cũ) bổ nhiệm ra ngoài kinh thành
hướng ngoại; (cũ) bổ nhiệm ra ngoài kinh thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin đừng bật nhạc loa ngoài ở nơi công cộng.
bổ nhiệm ra ngoài kinh đô (chức quan địa phương)
Xin đừng bật nhạc loa ngoài ở nơi công cộng.
bổ nhiệm ra ngoài kinh đô (chức quan địa phương)