- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
Giáo viên nước ngoài của chúng tôi rất thân thiện.
giáo viên người nước ngoài
giáo viên nước ngoài
Anh ấy là một giáo viên nước ngoài.
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
Giáo viên nước ngoài của chúng tôi rất thân thiện.
giáo viên người nước ngoài
giáo viên nước ngoài
Anh ấy là một giáo viên nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại quốc
Giáo viên nước ngoài ở trường chúng tôi rất thân thiện.
giáo viên nước ngoài; thầy giáo ngoại quốc
Anh ấy rất hứng thú với ngoại giáo.
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại quốc
Giáo viên nước ngoài ở trường chúng tôi rất thân thiện.
giáo viên nước ngoài; thầy giáo ngoại quốc
Anh ấy rất hứng thú với ngoại giáo.