- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
Cơ chéo ngoài là một phần của cơ bụng.
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
Cơ chéo ngoài là một phần của cơ bụng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.