- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
trẻ em nhập cư (con của người lao động nông thôn di cư vào thành phố)
Những đứa trẻ nhập cư sống trong thành phố.
trẻ em nhập cư (con của người lao động nông thôn di cư vào thành phố)
Những đứa trẻ nhập cư sống trong thành phố.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
trẻ em nhập cư (con của người lao động nông thôn di cư vào thành phố)
trẻ em nhập cư (con của người lao động nông thôn di cư vào thành phố)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.