- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
Trung Quốc hoan nghênh đầu tư nước ngoài.
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
Trung Quốc hoan nghênh đầu tư nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
đầu tư nước ngoài; vốn đầu tư ngoại lai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.