- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
từ mượn; từ vay mượn
Nhiều ngôn ngữ đều có từ mượn.
từ mượn; từ vay mượn
Nhiều ngôn ngữ đều có từ mượn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ mượn; từ vay mượn
từ mượn; từ vay mượn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.