- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thu nhập ngoài; tiền ngoài lương; thu nhập thêm
Anh ấy sống nhờ vào thu nhập ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
thu nhập ngoài; tiền ngoài lương; thu nhập thêm
Anh ấy sống nhờ vào thu nhập ngoài.
thu nhập ngoài; tiền ngoài lương; thu nhập thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.